한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
세계무역기구
[ segyemuyeokgigu ]
Tổ chức thương mại thế giới <WTO>.
Chi tiết từ
세계무역기구 / segyemuyeokgigu /
danh từ
Tổ chức thương mại thế giới <WTO>.
Từ liên quan:
GATT 동남아국가연합 국제통화기금 중미공동시장 남미공동시장 도하개발아젠다 동아시아정상회의 석유수출국기구 미주개발은행 상하이협력기구 교토의정서 경제협력개발기구 그린라운드 미사일기술통제체제 생물무기금지협약 핵확산금지조약 개발은행 미주기구 정부조달협정 포괄적핵실험금지조약
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tổ chức thương mại thế giới
15:42 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
cơ quan điều phối thương mại quốc tế
15:42 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
tổ chức liên kết các quốc gia
15:42 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý