JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

세계무역기구
[ segyemuyeokgigu ]
Tổ chức thương mại thế giới <WTO>.

Chi tiết từ

세계무역기구 / segyemuyeokgigu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Tổ chức thương mại thế giới <WTO>.

Từ liên quan:

GATT 동남아국가연합 국제통화기금 중미공동시장 남미공동시장 도하개발아젠다 동아시아정상회의 석유수출국기구 미주개발은행 상하이협력기구 교토의정서 경제협력개발기구 그린라운드 미사일기술통제체제 생물무기금지협약 핵확산금지조약 개발은행 미주기구 정부조달협정 포괄적핵실험금지조약

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

세계무역기구ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới