한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
세금
[ segeum ]
tiền thuế
Chi tiết từ
세금 / segeum /
danh từ
Tiền thuế
국가 또는 지방 공공 단체가 필요한 경비로 사용하기 위하여 국민이나 주민으로부터 강제로 거두어들이는 돈.
Tiền thu cưỡng chế từ người dân hoặc cư dân nhằm sử dụng làm kinh phí mà quốc gia hay đoàn thể công quyền ở địa phương cần đến.
Từ đồng nghĩa:
조세
Từ liên quan:
체납 감면 세액 납부 징수 탈루 납세 조세 미납 추징 징세 세율 감세 교육세 환급 간접세 학비 교통세 세무 직접세
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thuế
17:20 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
khoản nộp cho nhà nước
17:20 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
liên quan đến tài chính cá nhân
17:20 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 金 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý