한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
세끼
[ sekki ]
Ba bữa, ba bữa cơm.
Chi tiết từ
세끼 / sekki /
danh từ



Ba bữa, ba bữa cơm.
Ví dụ:
그는 세끼밥도 제대로 먹지 못할 정도로 가난하다
hắn nghèo đến mức không đủ ăn ngày ba bữa cơm
세끼를 꼭 챙겨 먹어라
nhớ ăn cho đủ 3 bữa đấy.
하루세끼
ngày ba bữa.
Từ liên quan:
삼시 한끼 매끼 흰밥 식간 쫄쫄 끼니 하루 식간에 백숙 흰죽 쌀밥 점심밥 콩죽 과식 새참 식후 끼 약밥 화채
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ba bữa
15:46 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
Bữa ăn trong ngày
15:46 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
Thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày
15:46 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý