JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

세끼
[ sekki ]
Ba bữa, ba bữa cơm.

Chi tiết từ

세끼 / sekki /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Ba bữa, ba bữa cơm.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

그는 세끼밥도 제대로 먹지 못할 정도로 가난하다

hắn nghèo đến mức không đủ ăn ngày ba bữa cơm

icon Jaemy dictionary

세끼를 꼭 챙겨 먹어라

nhớ ăn cho đủ 3 bữa đấy.

icon Jaemy dictionary

하루세끼

ngày ba bữa.

Từ liên quan:

삼시 한끼 매끼 흰밥 식간 쫄쫄 끼니 하루 식간에 백숙 흰죽 쌀밥 점심밥 콩죽 과식 새참 식후 끼 약밥 화채

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

세끼ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới