한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
세련되다
[ seryeondoeda || seryeondweda ]
trau chuốt, mạch lạc, tinh tế
Các từ gợi ý
되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
세련
【seryeon】
bóng bẩy
세련
【seryeon】
sự hoàn hảo, sự tao nhã, sự thanh tao
세련미
【seryeonmi】
vẻ đẹp thanh lịch, vẻ đẹp tao nhã
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
되쓰다
【doesseuda】
Viết lại.
다되다
【dadoeda】
Hết, không còn.
혹사되다
【hokssadoeda || hokssadweda】
bị lạm dụng tàn tệ, bị bắt lao động khổ sai, bị bắt nô dịch
배부되다
【baebudoeda || baebudweda】
được phân phối, được phân phát
약속되다
【yakssokttoeda || yakssokttweda】
được hứa hẹn, được hẹn
Xem thêm
Chi tiết từ
세련되다 / seryeondoeda || seryeondweda /
tính từ

Trau chuốt, mạch lạc, tinh tế
말이나 글, 행동 등이 서투르거나 어색하지 않고 훌륭하고 능숙하다.
Lời nói, câu văn hay hành động... không vụng về hoặc gượng gạo mà thuần thục và xuất sắc.
Lịch thiệp, sang trọng, thời trang, mốt
모습이나 인격 등이 우아하고 품위가 있다.
Dáng vẻ hay nhân cách… nhã nhặn và có phẩm cách.
Từ điển mở
Nguyệt Phi
Thành viên
Chỉ sự thời thượng hoặc hiện đại
16:58 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
Dùng để khen ngợi phong cách
16:58 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Tinh tế, sắc sảo
16:58 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý