한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
세사
[ sesa ]
việc đời, thế sự.
Các từ gợi ý
세사 닿다
【sesa data】
Đến giá, lúc giá lên cao.
Chi tiết từ
세사 / sesa /
Việc đời, thế sự.
Từ liên quan:
형개 베나 방서 복신 제관 별갑 포소 호제 대맥 목통 웅황 천문동 음덕 무염 단삼 택사 산약 황벽 갈근 불조
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cuộc sống hàng ngày
15:36 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
sự đời
15:36 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
nghĩa văn học
15:36 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 事 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý