JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

세사
[ sesa ]
việc đời, thế sự.

Các từ gợi ý

세사 닿다
【sesa data】
Đến giá, lúc giá lên cao.

Chi tiết từ

세사 / sesa /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Việc đời, thế sự.

Từ liên quan:

형개 베나 방서 복신 제관 별갑 포소 호제 대맥 목통 웅황 천문동 음덕 무염 단삼 택사 산약 황벽 갈근 불조

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

세사ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới