한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
세상살이
[ sesangsari ]
cuộc sống
세상살이
[ sesangsari ]
đời sống, cuộc sống
Chi tiết từ
세상살이 / sesangsari /
Cuộc sống
Cách sống.
세상살이하다 sống ở trên đời.
Từ liên quan:
세상사 개똥철학 인생길
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý