JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

세상이 돌아가다
[ sesangi doragada ]
thế giới xoay vần

Các từ gợi ý

이다
【ida】
là
돌아가다
【doragada】
xoay vòng, quay vòng
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
세상이 바뀌다
【sesangi bakkwida】
thế gian biến cải, thời thế đảo điên
세상
【sesang】
thế gian
돌아가시다
【doragasida】
qua đời
눈이 핑핑 돌아가다
【nuni pingping doragada】
hoa mắt
눈(이) 돌아가다
【nun(i) doragada】
lồng mắt lên
바깥세상
【bakkatssesang】
thế giới bên ngoài
세상만사
【sesangmansa】
thế gian vạn sự
세상살이
【sesangsari】
cuộc sống
저세상
【jeosesang】
thế giới bên kia, âm phủ
Xem thêm

Chi tiết từ

세상이 돌아가다 / sesangi doragada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Thế giới xoay vần
사회가 변하여 가다.
Xã hội biển đổi.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

세상이 돌아가다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới