한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
세상이 돌아가다
[ sesangi doragada ]
thế giới xoay vần
Các từ gợi ý
이다
【ida】
là
돌아가다
【doragada】
xoay vòng, quay vòng
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
세상이 바뀌다
【sesangi bakkwida】
thế gian biến cải, thời thế đảo điên
세상
【sesang】
thế gian
돌아가시다
【doragasida】
qua đời
눈이 핑핑 돌아가다
【nuni pingping doragada】
hoa mắt
눈(이) 돌아가다
【nun(i) doragada】
lồng mắt lên
바깥세상
【bakkatssesang】
thế giới bên ngoài
세상만사
【sesangmansa】
thế gian vạn sự
세상살이
【sesangsari】
cuộc sống
저세상
【jeosesang】
thế giới bên kia, âm phủ
Xem thêm
Chi tiết từ
세상이 돌아가다 / sesangi doragada /
Thế giới xoay vần
사회가 변하여 가다.
Xã hội biển đổi.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Thế giới đang thay đổi
18:29 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Cuộc sống diễn ra
18:29 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Dùng để diễn tả thời cuộc
18:29 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý