한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
세월
[ sewol ]
năm tháng
Các từ gợi ý
허송세월
【heosongsewol】
lãng phí (thời gian)
허송세월하다
【heosongsewolhada】
lãng phí năm tháng, rong chơi tháng ngày
세월이 약
【sewori yak】
phương thuốc thời gian
세월(을) 만나다
【sewol(eul) mannada】
gặp thời
어느 세월[천년]에
【eoneu sewol[cheonnyeon]e】
(vào tháng ngày nào đó)
강태공이 세월 낚듯 한다
【gangtaegongi sewol nakdeut handa】
(Như Khương Thái Công câu thời vận)
Chi tiết từ
세월 / sewol /
danh từ


Năm tháng
흘러가는 시간.
Thời gian trôi đi.
Tình hình
생활이나 사업의 형편.
Tình hình của cuộc sống hay dự án.
Thời gian, thời
어떤 기간이나 어느 한 때.
Khoảng thời gian nào đó hay một lúc nào đó.
Từ liên quan:
오랜 허송 동안 적막 기간 영겁의 긴 반만년 십년 억겁
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thời gian
18:37 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
thời kỳ
18:37 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường nói về tuổi tác
18:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý