JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

세월
[ sewol ]
năm tháng

Các từ gợi ý

허송세월
【heosongsewol】
lãng phí (thời gian)
허송세월하다
【heosongsewolhada】
lãng phí năm tháng, rong chơi tháng ngày
세월이 약
【sewori yak】
phương thuốc thời gian
세월(을) 만나다
【sewol(eul) mannada】
gặp thời
어느 세월[천년]에
【eoneu sewol[cheonnyeon]e】
(vào tháng ngày nào đó)
강태공이 세월 낚듯 한다
【gangtaegongi sewol nakdeut handa】
(Như Khương Thái Công câu thời vận)

Chi tiết từ

세월 / sewol /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Năm tháng
흘러가는 시간.
Thời gian trôi đi.
icon Jaemy dictionary
Tình hình
생활이나 사업의 형편.
Tình hình của cuộc sống hay dự án.
icon Jaemy dictionary
Thời gian, thời
어떤 기간이나 어느 한 때.
Khoảng thời gian nào đó hay một lúc nào đó.

Từ liên quan:

오랜 허송 동안 적막 기간 영겁의 긴 반만년 십년 억겁

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

세월ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới