JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

세제
[ seje ]
chế độ thuế
세제
[ seje ]
bột giặt, nước rửa chén, nước lau nhà

Các từ gợi ý

세탁세제
【setakseje】
bột giặt
합성 세제
【hapseong seje】
chất tẩy hợp tính, chất tẩy tổng hợp, bột giặt
주방 세제
【jubang seje】
chất tẩy rửa dùng trong nhà bếp

Chi tiết từ

세제 / seje /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Chế độ thuế
세금에 관한 제도.
Chế độ về tiền thuế.

Từ đồng nghĩa:

세척제

Từ liên quan:

세재 감세 세탁세제 퍼실 세탁 헹굼 샴푸 살균 세수 항균 시약 혜택 비누

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

세제ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới