한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
세제
[ seje ]
chế độ thuế
세제
[ seje ]
bột giặt, nước rửa chén, nước lau nhà
Các từ gợi ý
세탁세제
【setakseje】
bột giặt
합성 세제
【hapseong seje】
chất tẩy hợp tính, chất tẩy tổng hợp, bột giặt
주방 세제
【jubang seje】
chất tẩy rửa dùng trong nhà bếp
Chi tiết từ
세제 / seje /
danh từ
Chế độ thuế
세금에 관한 제도.
Chế độ về tiền thuế.
Từ đồng nghĩa:
세척제
Từ liên quan:
세재 감세 세탁세제 퍼실 세탁 헹굼 샴푸 살균 세수 항균 시약 혜택 비누
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
chất tẩy rửa
15:13 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
sản phẩm làm sạch
15:13 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
dùng trong gia đình
15:13 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 制 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý