한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
세찬
[ sechan ]
(선물) món quà Tết
Chi tiết từ
세찬 / sechan /
(선물) món quà Tết
(음식) tiệc đãi khách ngày Tết.
Từ liên quan:
빗줄기 풍랑 불볕 비바람 꽃샘 냇물 남서풍 싸락눈 가을바람 바람결 찬바람 부니 밤공기 맑다 물살 풀벌레 바람결에 우레 대설 눈비
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mãnh liệt
17:40 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
mạnh mẽ
17:40 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
dùng để miêu tả cảm xúc hoặc thời tiết
17:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý