JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

세찬
[ sechan ]
(선물) món quà Tết

Chi tiết từ

세찬 / sechan /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(선물) món quà Tết
icon Jaemy dictionary
(음식) tiệc đãi khách ngày Tết.

Từ liên quan:

빗줄기 풍랑 불볕 비바람 꽃샘 냇물 남서풍 싸락눈 가을바람 바람결 찬바람 부니 밤공기 맑다 물살 풀벌레 바람결에 우레 대설 눈비

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

세찬ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới