한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
세컨드
[ sekeondeu ]
Từ tục chỉ người vợ hai.
Chi tiết từ
세컨드 / sekeondeu /
danh từ


Từ tục chỉ người vợ hai.
Ví dụ:
세컨드를 두다
có vợ hai.
Người chăm sóc vận động viên quyền anh.
Từ liên quan:
퍼스트
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Giây
15:15 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Thứ hai
15:15 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
Dùng trong thể thao hoặc thời gian
15:15 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý