한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
세터
[ seteo ]
(사냥개) chó săn.
Chi tiết từ
세터 / seteo /
(사냥개) chó săn.
Từ liên quan:
게터 포인트가드
Từ điển mở
Thương Lan
Thành viên
Thường dùng trong thể thao
17:14 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Người định hình
17:14 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
Người sắp xếp
17:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý