한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
센터
[ senteo ]
giữa sân, cầu thủ trung tâm
Các từ gợi ý
카센터
【kasenteo】
gara ô tô
쇼핑센터
【syopingsenteo】
trung tâm mua sắm
스포츠 센터
【seupocheu senteo】
trung tâm thể dục thể thao
중심 센터
【jungsim senteo】
trung tâm
헬스 센터
【helseu senteo】
trung tâm thể hình
이삿짐센터
【isatjimsenteo】
trung tâm chuyển nhà
유실물 센터
【yusilmul senteo】
trung tâm cất giữ đồ thất lạc
Chi tiết từ
센터 / senteo /
danh từ


Giữa sân, cầu thủ trung tâm
축구, 배구, 농구 등에서, 경기장의 가운데. 또는 가운데에 선 선수.
Ở giữa sân vận động, trong bóng đá, bóng chuyền, bóng rổ. Hoặc cầu thủ đứng ở giữa.
Trung tâm (chuyên kinh doanh)
무엇을 파는 곳.
Nơi bán cái gì đó.
Trung tâm
어떤 일을 담당하는 곳.
Nơi phụ trách việc nào đó.
[야구] trung tâm
Điểm giữa
Nhân vật trung tâm (사람).
(시설) cơ sở trung tâm.
Ví dụ:
쇼핑 센터
trung tâm mua sắm.
Từ liên quan:
쇼핑 욕조 바비칸 시티 세탁 스파 운영 수삼 시설 무역 보안 주차 및 야외 상담 룸 교육 문화 의료 공간
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
trung tâm
18:56 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
điểm tập trung
18:56 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
dùng trong địa lý
18:56 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý