JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

센터
[ senteo ]
giữa sân, cầu thủ trung tâm

Các từ gợi ý

카센터
【kasenteo】
gara ô tô
쇼핑센터
【syopingsenteo】
trung tâm mua sắm
스포츠 센터
【seupocheu senteo】
trung tâm thể dục thể thao
중심 센터
【jungsim senteo】
trung tâm
헬스 센터
【helseu senteo】
trung tâm thể hình
이삿짐센터
【isatjimsenteo】
trung tâm chuyển nhà
유실물 센터
【yusilmul senteo】
trung tâm cất giữ đồ thất lạc

Chi tiết từ

센터 / senteo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Giữa sân, cầu thủ trung tâm
축구, 배구, 농구 등에서, 경기장의 가운데. 또는 가운데에 선 선수.
Ở giữa sân vận động, trong bóng đá, bóng chuyền, bóng rổ. Hoặc cầu thủ đứng ở giữa.
icon Jaemy dictionary
Trung tâm (chuyên kinh doanh)
무엇을 파는 곳.
Nơi bán cái gì đó.
icon Jaemy dictionary
Trung tâm
어떤 일을 담당하는 곳.
Nơi phụ trách việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
[야구] trung tâm
icon Jaemy dictionary
Điểm giữa
icon Jaemy dictionary
Nhân vật trung tâm (사람).
icon Jaemy dictionary
(시설) cơ sở trung tâm.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

쇼핑 센터

trung tâm mua sắm.

Từ liên quan:

쇼핑 욕조 바비칸 시티 세탁 스파 운영 수삼 시설 무역 보안 주차 및 야외 상담 룸 교육 문화 의료 공간

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

센터ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới