한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
셀룰로이드
[ selrulroideu ]
xenluloit
Chi tiết từ
셀룰로이드 / selrulroideu /
Xenluloit
Ví dụ:
셀룰로이드 (제품)의
thuộc (sản phẩm) celluloid.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chất liệu nhựa
16:58 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
Dùng trong sản xuất phim
16:58 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
Thường thấy trong công nghiệp
16:58 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý