JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

셈
[ sem ]
sự đếm, sự đếm số, sự tính số

Các từ gợi ý

뺄셈
【ppaelsem】
sự trừ đi, phép tính trừ
덧셈
【deotssem】
sự cộng thêm, sự tính thêm, phép cộng
곱셈
【gopssem】
phép tính nhân, phép nhân
속셈
【sokssem】
toan tính, chủ tâm
나눗셈
【nanutssem】
phép tính chia
셈하다
【semhada】
tính, tính toán, tính đếm
셈속
【semssok】
(속내용) bên trong, thực chất
드림셈
【deurimsem】
món trả góp.
선셈
【seonsem】
việc trả tiền trước
잔셈
【jansem】
Tính những món lợi ích nhỏ.
꿍꿍이셈
【kkungkkungisem】
âm mưu bí mật, ý đồ bí mật, mục đích bí mật.
셈판
【sempan】
(사정) tình hình, hiện trạng, thực chất của vấn đề
옥셈
【okssem】
sự tính tiền sai
아셈
【asem】
Hội nghị thượng đỉnh Á Âu, ASEM.
셈나다
【semnada】
Phân biệt, phán đoán.
Xem thêm

Chi tiết từ

셈 / sem /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự đếm, sự đếm số, sự tính số
수를 세는 일.
Việc đếm số.
icon Jaemy dictionary
Sự tính toán, phần tính toán
주고받을 돈이나 물건 등을 서로 따져 밝힘. 또는 그 돈이나 물건.
Việc tính và làm rõ với nhau số tiền hay đồ vật... sẽ trao đổi. Hoặc tiền hay đồ vật đó.
icon Jaemy dictionary
Sự tính toán, sự tính đếm
수를 따져 금액이나 개수를 세어 맞추는 일.
Việc tính số rồi đếm và làm cho khớp số tiền hay số cái.
icon Jaemy dictionary
Sự cân đối, sự so đo, sự tính đếm
이익을 따져 보는 일.
Việc tính toán lợi ích.
icon Jaemy dictionary
Điều kiện
생활의 형편.
Nguyên nhân hay tình hình của công việc hay sự việc.
icon Jaemy dictionary
Điều kiện
일이나 사실의 원인이나 형편.
Tài trí phân biệt sự vật.
icon Jaemy dictionary
Sự khôn ngoan, trí khôn
사물을 분별하는 슬기.
Sự thông minh phân biệt sự vật.
danh từ phụ thuộc
icon Jaemy dictionary
Sự coi như, sự xem như
어떤 형편이나 결과를 나타내는 말.
Từ biểu thị tình hình hay kết quả nào đó.
icon Jaemy dictionary
Sự dự định
어떻게 하겠다는 생각을 나타내는 말.
Từ biểu thị suy nghĩ sẽ làm như thế nào đó.
icon Jaemy dictionary
Cứ cho là, cứ coi như là
미루어 가정함을 나타내는 말.
Từ thể hiện việc đưa ra giả định.
icon Jaemy dictionary
[수학]
icon Jaemy dictionary
(계산) sự đếm, sự tính toán.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

셈이 느리다

tính toán chậm, đếm chậm.

icon Jaemy dictionary

셈이 빠르다

tính toán nhanh, đếm nhanh

icon Jaemy dictionary
(지불) chi phí, tiêu phí
icon Jaemy dictionary
Sự trả tiền, sự thanh toán.
icon Jaemy dictionary
(분별) sự phán đoán, khả năng phán đoán, sự phân biệt, khả năng nhận biết, kinh nghiệm sống.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

셈이 나다

có kinh nghiệm sống.

icon Jaemy dictionary
(의도) để ý, lưu ý, lưu tâm.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

…할 셈으로

với sự lưu tâm về việc ….

Từ đồng nghĩa:

계산

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

셈ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới