JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

셈치다
[ semchida ]
(가정) giả sử rằng, cho rằng

Các từ gợi ý

셈
【sem】
sự đếm, sự đếm số, sự tính số
치
【chi】
chi
셈하다
【semhada】
tính, tính toán, tính đếm
뺄셈
【ppaelsem】
sự trừ đi, phép tính trừ
덧셈
【deotssem】
sự cộng thêm, sự tính thêm, phép cộng
곱셈
【gopssem】
phép tính nhân, phép nhân
속셈
【sokssem】
toan tính, chủ tâm
나눗셈
【nanutssem】
phép tính chia
치다
【chida】
đâm
안치다
【anchida】
bắc lên bếp, bắc bếp
호통치다
【hotongchida】
la mắng, nạt nộ
발치
【balchi】
Phía có bàn chân khi nằm
셈나다
【semnada】
Phân biệt, phán đoán.
셈들다
【semdeulda】
Biết phán đoán, biết phân biệt, biết chọn lựa.
셈속
【semssok】
(속내용) bên trong, thực chất
Xem thêm

Chi tiết từ

셈치다 / semchida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(가정) giả sử rằng, cho rằng
icon Jaemy dictionary
(요량) coi như, xem như, cho là.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

다시 팔 셈치고 사다

mua cứ như là để bán lại.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

셈치다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới