한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
셈치다
[ semchida ]
(가정) giả sử rằng, cho rằng
Các từ gợi ý
셈
【sem】
sự đếm, sự đếm số, sự tính số
치
【chi】
chi
셈하다
【semhada】
tính, tính toán, tính đếm
뺄셈
【ppaelsem】
sự trừ đi, phép tính trừ
덧셈
【deotssem】
sự cộng thêm, sự tính thêm, phép cộng
곱셈
【gopssem】
phép tính nhân, phép nhân
속셈
【sokssem】
toan tính, chủ tâm
나눗셈
【nanutssem】
phép tính chia
치다
【chida】
đâm
안치다
【anchida】
bắc lên bếp, bắc bếp
호통치다
【hotongchida】
la mắng, nạt nộ
발치
【balchi】
Phía có bàn chân khi nằm
셈나다
【semnada】
Phân biệt, phán đoán.
셈들다
【semdeulda】
Biết phán đoán, biết phân biệt, biết chọn lựa.
셈속
【semssok】
(속내용) bên trong, thực chất
Xem thêm
Chi tiết từ
셈치다 / semchida /
(가정) giả sử rằng, cho rằng
(요량) coi như, xem như, cho là.
Ví dụ:
다시 팔 셈치고 사다
mua cứ như là để bán lại.
Từ điển mở
Gái Yến
Thành viên
thể hiện sự chấp nhận
16:01 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
thường dùng trong giao tiếp hàng ngày
16:01 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
coi như, xem như
16:01 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý