한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
소개하다
[ sogaehada ]
giới thiệu
소개하다
[ sogaehada ]
giới thiệu
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
소개
【sogae】
sự giới thiệu
소개
【sogae】
sự di dời, sự chuyển đi
소개되다
【sogaedoeda || sogaedweda】
được giới thiệu
소개시키다
【sogaesikida】
giới thiệu
소개소
【sogaeso】
văn phòng môi giới (bất động sản)
소개장
【sogaejjang】
bản giới thiệu, thư giới thiệu
소개말
【sogaemal】
lời giới thiệu
자기소개
【jagisogae】
sự tự giới thiệu
소개업
【sogaeeop】
nghề môi giới
소개팅
【sogaeting】
sự mối lái, sự giới thiệu
소개비
【sogaebi】
phí giới thiệu, phí môi giới
소개서
【sogaeseo】
bản giới thiệu, thư giới thiệu
Xem thêm
Chi tiết từ
소개하다 / sogaehada /
động từ


Giới thiệu
둘 사이에서 양쪽의 일이 잘 진행되게 힘쓰다.
Nỗ lực làm cho công việc của hai phía được tiến hành tốt đẹp giữa đôi bên.
Giới thiệu
서로 모르는 사람들 사이에서 양쪽이 알고 지내도록 관계를 맺어 주다.
Kết nối quan hệ để những người không biết nhau được quen biết.
Giới thiệu
잘 알려지지 않았거나, 잘 모르는 사실이나 내용을 잘 알도록 설명하다.
Giải thích để biết rõ sự việc hay nội dung chưa được biết rõ hay không biết.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
giới thiệu
16:54 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
trình bày thông tin
16:54 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
nêu bật cá nhân
16:54 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý