JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

소개하다
[ sogaehada ]
giới thiệu
소개하다
[ sogaehada ]
giới thiệu

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
소개
【sogae】
sự giới thiệu
소개
【sogae】
sự di dời, sự chuyển đi
소개되다
【sogaedoeda || sogaedweda】
được giới thiệu
소개시키다
【sogaesikida】
giới thiệu
소개소
【sogaeso】
văn phòng môi giới (bất động sản)
소개장
【sogaejjang】
bản giới thiệu, thư giới thiệu
소개말
【sogaemal】
lời giới thiệu
자기소개
【jagisogae】
sự tự giới thiệu
소개업
【sogaeeop】
nghề môi giới
소개팅
【sogaeting】
sự mối lái, sự giới thiệu
소개비
【sogaebi】
phí giới thiệu, phí môi giới
소개서
【sogaeseo】
bản giới thiệu, thư giới thiệu
Xem thêm

Chi tiết từ

소개하다 / sogaehada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Giới thiệu
둘 사이에서 양쪽의 일이 잘 진행되게 힘쓰다.
Nỗ lực làm cho công việc của hai phía được tiến hành tốt đẹp giữa đôi bên.
icon Jaemy dictionary
Giới thiệu
서로 모르는 사람들 사이에서 양쪽이 알고 지내도록 관계를 맺어 주다.
Kết nối quan hệ để những người không biết nhau được quen biết.
icon Jaemy dictionary
Giới thiệu
잘 알려지지 않았거나, 잘 모르는 사실이나 내용을 잘 알도록 설명하다.
Giải thích để biết rõ sự việc hay nội dung chưa được biết rõ hay không biết.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

소개하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới