한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
소권
[ sogwon ]
quyền tố cáo, quyền kiện tụng.
Chi tiết từ
소권 / sogwon /
Quyền tố cáo, quyền kiện tụng.
Từ liên quan:
계쟁 류강 기속 벌족 각령 특별연고자 상애 칠장 육법 칙지 의명 청원권 여반장 준계약 재판적 용관 약식절차 한시법 산림법 비황
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Quyền lợi nhỏ
14:32 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
Quyền hạn hạn chế
14:32 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
Thường dùng trong pháp luật
14:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý