JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

소녀
[ sonyeo ]
cô bé
소녀
[ sonyeo ]
cô bé

Các từ gợi ý

소년원
【sonyeonwon】
trại giáo dưỡng

Chi tiết từ

소녀 / sonyeo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Cô bé
키나 몸집이 작은 여자아이.
Đứa bé gái có chiều cao và thân hình thấp bé.
đại từ
icon Jaemy dictionary
Tiểu nữ
(옛날에) 결혼하지 않은 여자가 윗사람에게 자기를 낮추어 이르는 말.
(ngày xưa) Từ mà con gái chưa kết hôn hạ thấp mình để xưng với người trên.

Từ trái nghĩa:

소년

Từ liên quan:

소년 흑발 십대 이층집 은발 가련

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

소녀ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới