한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
소녀
[ sonyeo ]
cô bé
소녀
[ sonyeo ]
cô bé
Các từ gợi ý
소년원
【sonyeonwon】
trại giáo dưỡng
Chi tiết từ
소녀 / sonyeo /
danh từ
Cô bé
키나 몸집이 작은 여자아이.
Đứa bé gái có chiều cao và thân hình thấp bé.
đại từ
Tiểu nữ
(옛날에) 결혼하지 않은 여자가 윗사람에게 자기를 낮추어 이르는 말.
(ngày xưa) Từ mà con gái chưa kết hôn hạ thấp mình để xưng với người trên.
Từ trái nghĩa:
소년
Từ liên quan:
소년 흑발 십대 이층집 은발 가련
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 小 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý