한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
소농
[ sonong ]
tiểu nông.
Chi tiết từ
소농 / sonong /
Tiểu nông.
Từ liên quan:
빈농 중농 부농 농민 광작 목축 숙련공 중산계급 전업농 대농장 소작 본위 기층 개발주의 식료 농토 영세농 농업 도시민 이농
Từ điển mở
deleted_user
Thành viên
liên quan đến nông nghiệp truyền thống
15:52 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
nông dân quy mô nhỏ
15:52 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường sản xuất cho gia đình
15:52 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 小 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý