한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
소담하다
[ sodamhada ]
bắt mắt, đẹp mắt
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
소담
【sodam】
Nhát gan, nhát.
소담스럽다
【sodamseureoptta】
bắt mắt
소담스레
【sodamseure】
một cách bắt mắt, một cách đẹp mắt
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
Xem thêm
Chi tiết từ
소담하다 / sodamhada /
tính từ

Bắt mắt, đẹp mắt
보기에 탐스럽다.
Trông thèm thuồng.
Ngon mắt
음식이 매우 넉넉하여 먹음직하다.
Món ăn rất nhiều và ngon.
Mũm mĩm, tròn trĩnh
Mọng
Trông ngon mắt.
Từ liên quan:
해사하다 뿡뿡 먹칠
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đầy đặn
17:02 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
hào phóng
17:02 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường dùng để mô tả bữa ăn
17:02 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý