한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
소댕
[ sodaeng ]
Cái vung.
Chi tiết từ
소댕 / sodaeng /
danh từ

Cái vung.
Ví dụ:
소댕꼭지
nút vung, nắm vung.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chó nhỏ
17:12 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
Loại chó cảnh
17:12 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Thường nuôi trong gia đình.
17:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý