한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
소똥도 약에 쓸 때가 있다
[ sottongdo yage sseul ttaega itda ]
cứt bò cũng có lúc dùng làm thuốc
Các từ gợi ý
에스오에스
【esseuoesseu】
SOS
케이에스
【keiesseu】
KS (Korean Standards)
곱슬곱슬하다
【gopsseulgopsseulhada】
xoắn, quăn
소똥
【sottong】
phân bò, cứt bò
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
지골
【jigol】
[해부학] xương ngón tay, xương ngón chân.
산일
【sanil】
thưa thớt dần rồi biến mất.
절단
【jeolttan】
(신체의 일부) cắt, bị cắt, bị cụt (một phần của thân).
근저
【geunjeo】
nền móng, căn cứ, cơ sở, nền tảng, nguồn gốc, bản chất.
Xem thêm
Chi tiết từ
소똥도 약에 쓸 때가 있다 / sottongdo yage sseul ttaega itda /
Cứt bò cũng có lúc dùng làm thuốc
평소에 흔하던 것이 중요한 곳에 쓰일 때가 있다.
Cái tầm thường phổ biến cũng có lúc được dùng vào việc quan trọng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cái gì cũng có giá trị
15:03 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
Thậm chí điều tồi tệ cũng hữu ích
15:03 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ
15:03 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý