JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

소띠
[ sotti ]
tuổi Sửu, tuổi bò (tuổi trâu)

Chi tiết từ

소띠 / sotti /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Tuổi Sửu, tuổi bò (tuổi trâu)
소해에 태어난 사람의 띠.
Con giáp của người sinh ra vào năm Sửu (năm con bò (trâu)).

Từ liên quan:

뱀띠 쥐띠 범띠 말띠 토끼띠 용띠 돼지띠 양띠 개띠 호랑이띠 닭띠 계묘 병술 운세 을묘 갑진 계유 총운 갑술 원숭이띠

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

소띠ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới