한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
소띠
[ sotti ]
tuổi Sửu, tuổi bò (tuổi trâu)
Chi tiết từ
소띠 / sotti /
danh từ
Tuổi Sửu, tuổi bò (tuổi trâu)
소해에 태어난 사람의 띠.
Con giáp của người sinh ra vào năm Sửu (năm con bò (trâu)).
Từ liên quan:
뱀띠 쥐띠 범띠 말띠 토끼띠 용띠 돼지띠 양띠 개띠 호랑이띠 닭띠 계묘 병술 운세 을묘 갑진 계유 총운 갑술 원숭이띠
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tuổi Sửu
19:42 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
người sinh năm Sửu
19:42 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
theo tử vi phương Đông
19:42 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý