한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
소비자
[ sobija ]
người tiêu dùng
Các từ gợi ý
소비자보호법
【sobijabohobeop】
luật bảo vệ người tiêu dùng.
소비자 가격
【sobija gagyeok】
giá tiêu dùng
소비자 단체
【sobija danche】
hội người tiêu dùng
소비자보호협회
【sobijabohohyeophoe】
Hiệp hội bảo vệ người tiêu dùng.
소비자 물가
【sobija mulga】
vật giá tiêu dùng
Chi tiết từ
소비자 / sobija /
danh từ
Người tiêu dùng
생산자가 만든 물건이나 서비스 등을 돈을 주고 사는 사람.
Người bỏ tiền ra mua sản phẩm hoặc dịch vụ do người sản xuất tạo ra.
Từ liên quan:
생산자 소비자행동 소비자교육 한국소비자원 일반소비자 구매자 소비자운동 프로슈머 한국소비자단체협의회 수요자 구매결정 소비재 한국소비자연맹 소비 소비자보호
Từ điển mở
Hằng Diệp
Thành viên
Liên quan đến quyền lợi người tiêu dùng
16:45 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Người mua hàng
16:45 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
Chỉ người tiêu dùng trong thị trường
16:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 消 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý