JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

소비자
[ sobija ]
người tiêu dùng

Các từ gợi ý

소비자보호법
【sobijabohobeop】
luật bảo vệ người tiêu dùng.
소비자 가격
【sobija gagyeok】
giá tiêu dùng
소비자 단체
【sobija danche】
hội người tiêu dùng
소비자보호협회
【sobijabohohyeophoe】
Hiệp hội bảo vệ người tiêu dùng.
소비자 물가
【sobija mulga】
vật giá tiêu dùng

Chi tiết từ

소비자 / sobija /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Người tiêu dùng
생산자가 만든 물건이나 서비스 등을 돈을 주고 사는 사람.
Người bỏ tiền ra mua sản phẩm hoặc dịch vụ do người sản xuất tạo ra.

Từ liên quan:

생산자 소비자행동 소비자교육 한국소비자원 일반소비자 구매자 소비자운동 프로슈머 한국소비자단체협의회 수요자 구매결정 소비재 한국소비자연맹 소비 소비자보호

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

소비자ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới