한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
소설
[ soseol ]
Tiểu tuyết
소설
[ soseol ]
tiểu thuyết
Các từ gợi ý
신소설
【sinsoseol】
sinsoseol; tiểu thuyết mới
소설화
【soseolhwa】
việc tiểu thuyết hóa
비소설
【bisoseol】
truyện về người thật việc thật
고소설
【gososeol】
tiểu thuyết cổ
단편소설
【danpyeonsoseol】
Tiểu thuyết ngắn, truyện ngắn.
소설책
【soseolchaek】
sách tiểu thuyết
연재소설
【yeonjaesoseol】
tiểu thuyết dài kỳ, truyện dài kỳ
대하소설
【daehasoseol】
tiểu thuyết lịch sử
소설가
【soseolga】
tác giả tiểu thuyết, người viết tiểu thuyết
고대 소설
【godae soseol】
tiểu thuyết cổ
추리 소설
【churi soseol】
tiểu thuyết trinh thám
연애 소설
【yeonae soseol】
tiểu thuyết tình cảm, tiểu thuyết tình yêu
단편 소설
【danpyeon soseol】
truyện ngắn
탐정 소설
【tamjeong soseol】
tiểu thuyết trinh thám
장편 소설
【jangpyeon soseol】
tiểu thuyết
Xem thêm
Chi tiết từ
소설 / soseol /
danh từ
Tiểu tuyết
눈이 내리기 시작한다는 날로 이십사절기의 하나. 11월 22일경이다.
Một trong 24 tiết khí, vào khoảng ngày 22 tháng 11, là ngày tuyết bắt đầu rơi.
Từ đồng nghĩa:
소설책
Từ liên quan:
군담 역마 작품 서간체 문학 소설의 장편 희곡 원작 비소설 적과흑 중편 만화 무협 탁류 책 광화사 만무방 작가 단편
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tiểu thuyết.
17:30 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Tác phẩm văn học hư cấu.
17:30 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Thường được đọc để giải trí.
17:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 小 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý