JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

소속
[ sosok ]
sự thuộc về

Các từ gợi ý

소속감
【sosokkkam】
cảm giác gắn bó, cảm giác có liên quan
무소속
【musosok】
sự tự do, người không thuộc đảng phái hay tổ chức nào
소속시키다
【sosokssikida】
làm cho thuộc về, cho trực thuộc
소속하다
【sosokada】
thuộc về, trực thuộc
소속되다
【sosokttoeda || sosokttweda】
được thuộc về, được trực thuộc

Chi tiết từ

소속 / sosok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự thuộc về
어떤 기관이나 단체에 속함. 또는 속해 있는 사람이나 물건.
Sự thuộc về một cơ quan hay đoàn thể nào đó. Hoặc con người hay đồ vật thuộc về cái gì đó.

Từ liên quan:

출신 학번 산하 소속된

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

소속ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới