한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
소속
[ sosok ]
sự thuộc về
Các từ gợi ý
소속감
【sosokkkam】
cảm giác gắn bó, cảm giác có liên quan
무소속
【musosok】
sự tự do, người không thuộc đảng phái hay tổ chức nào
소속시키다
【sosokssikida】
làm cho thuộc về, cho trực thuộc
소속하다
【sosokada】
thuộc về, trực thuộc
소속되다
【sosokttoeda || sosokttweda】
được thuộc về, được trực thuộc
Chi tiết từ
소속 / sosok /
danh từ
Sự thuộc về
어떤 기관이나 단체에 속함. 또는 속해 있는 사람이나 물건.
Sự thuộc về một cơ quan hay đoàn thể nào đó. Hoặc con người hay đồ vật thuộc về cái gì đó.
Từ liên quan:
출신 학번 산하 소속된
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Thuộc về, thành viên của.
15:24 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
Liên kết với một tổ chức nào đó.
15:24 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
Thường dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp.
15:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý