한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
소요하다
[ soyohada ]
yêu cầu, đòi hỏi
소요하다
[ soyohada ]
náo động
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
소요
【soyo】
dạo chơi, lang thang
소요
【soyo】
sự náo động
소요
【soyo】
sự cần thiết
소요되다
【soyodoeda || soyodweda】
được yêu cầu, được đòi hỏi
소요량
【soyoryang】
lượng cần thiết
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
Xem thêm
Chi tiết từ
소요하다 / soyohada /
động từ
Yêu cầu, đòi hỏi
필요로 하거나 요구하여 쓰다.
Yêu cầu hoặc cần thiết nên dùng.
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 所 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý