JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

소음기
[ soeumgi ]
bộ phận giảm thanh, thiết bị giảm thanh.

Chi tiết từ

소음기 / soeumgi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Bộ phận giảm thanh, thiết bị giảm thanh.

Từ liên quan:

가늠쇠 고정장치 턴버클 보호장치 오일펌프 배기관 동력전달장치 워터펌프 환기장치 캠축 절삭유 평형추 공랭식 연료펌프 총류탄 폭발반응장갑 접촉기 소프트킬 머플러 조향장치

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

소음기ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới