한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
소음기
[ soeumgi ]
bộ phận giảm thanh, thiết bị giảm thanh.
Chi tiết từ
소음기 / soeumgi /
Bộ phận giảm thanh, thiết bị giảm thanh.
Từ liên quan:
가늠쇠 고정장치 턴버클 보호장치 오일펌프 배기관 동력전달장치 워터펌프 환기장치 캠축 절삭유 평형추 공랭식 연료펌프 총류탄 폭발반응장갑 접촉기 소프트킬 머플러 조향장치
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bộ giảm âm, thiết bị giảm tiếng ồn
19:08 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
dùng trong xe cộ hoặc máy móc
19:08 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
có thể chỉ các thiết bị âm thanh
19:08 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 消 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý