JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

소자
[ soja ]
tiểu tử
소자
[ soja ]
[전기] nguyên tố, yếu tố, hạt cơ bản.

Các từ gợi ý

고소자
【gosoja】
người tố cáo, nguyên đơn, người kiện
소작하다
【sojakada】
canh tác thuê, canh tác nhỏ
소작인
【sojagin】
tiểu nông, người thuê đất canh tác

Chi tiết từ

소자 / soja /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
đại từ
icon Jaemy dictionary
Tiểu tử
(낮추는 말로) 아들이 부모에게 자기를 가리키는 말.
(cách nói hạ thấp) Lời mà người con trai tự xưng với cha mẹ.

Từ liên quan:

박막 회로 전극 기판 장변 반도체

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

소자ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới