한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
소자
[ soja ]
tiểu tử
소자
[ soja ]
[전기] nguyên tố, yếu tố, hạt cơ bản.
Các từ gợi ý
고소자
【gosoja】
người tố cáo, nguyên đơn, người kiện
소작하다
【sojakada】
canh tác thuê, canh tác nhỏ
소작인
【sojagin】
tiểu nông, người thuê đất canh tác
Chi tiết từ
소자 / soja /
đại từ
Tiểu tử
(낮추는 말로) 아들이 부모에게 자기를 가리키는 말.
(cách nói hạ thấp) Lời mà người con trai tự xưng với cha mẹ.
Từ liên quan:
박막 회로 전극 기판 장변 반도체
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
trẻ em, bé nhỏ
15:29 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
người chưa trưởng thành
15:29 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
dùng trong bối cảnh gia đình
15:29 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 小 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý