한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
소질
[ sojil ]
tố chất
Chi tiết từ
소질 / sojil /
danh từ
Tố chất
태어날 때부터 지니고 있는 능력이나 성질.
Năng lực hay tính chất có được từ lúc mới sinh ra.
Từ liên quan:
품성 능력 체격 인품 재능 적극성 재력 이해력 사교성 용모 탐구심 지각력 천부적 독창력 피부감각 적성 기질 능동성 침착성 독립심
Từ điển mở
Anh Vân
Thành viên
thường dùng trong giáo dục
15:43 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
năng khiếu, khả năng bẩm sinh
15:43 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
tố chất thiên bẩm
15:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý