JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

소쿠리
[ sokuri ]
sokuri; rổ, giá

Các từ gợi ý

바소쿠리
【basokuri】
cái rổ tre

Chi tiết từ

소쿠리 / sokuri /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sokuri; rổ, giá
가늘게 쪼갠 대나 싸리를 엮어 테가 있고 둥글게 만든 그릇.
Vật to, hình tròn, có quai và được đan từ mây, tre chẻ mỏng.
icon Jaemy dictionary
Rổ tre, sọt.

Từ liên quan:

채반 양푼 밀대 채칼 화채 왕골 교자상 호박잎 강아지풀 도시락통 강된장 잔대 자개 양미리 총각무 쑥떡 설기 국그릇 수저통 솔방울

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

소쿠리ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới