한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
소쿠리
[ sokuri ]
sokuri; rổ, giá
Các từ gợi ý
바소쿠리
【basokuri】
cái rổ tre
Chi tiết từ
소쿠리 / sokuri /
danh từ
Sokuri; rổ, giá
가늘게 쪼갠 대나 싸리를 엮어 테가 있고 둥글게 만든 그릇.
Vật to, hình tròn, có quai và được đan từ mây, tre chẻ mỏng.
Rổ tre, sọt.
Từ liên quan:
채반 양푼 밀대 채칼 화채 왕골 교자상 호박잎 강아지풀 도시락통 강된장 잔대 자개 양미리 총각무 쑥떡 설기 국그릇 수저통 솔방울
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
rổ
18:27 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
giỏ để đựng thực phẩm
18:27 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
thường dùng trong bếp hoặc chợ
18:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý