한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
속
[ sok ]
bên trong
속
[ sok ]
[생리학·생물학] gen, phái, giống.
Các từ gợi ý
속눈썹
【songnunsseop】
lông mi
속곳
【sokkkot】
sokgot; quần mặc bên trong của phụ nữ
속잎
【songnip】
lá bên trong
속치마
【sokchima】
sokchima; váy lót
장삿속
【jangsassok || jangsatssok】
lòng dạ con buôn
속마음
【songmaeum】
trong sâu thẳm tâm hồn, trong lòng
잇속
【issok || itssok】
hàm răng
뱃속
【baessok || baetssok】
lòng dạ, trong lòng
산속
【sanssok】
trong núi
속내의
【songnaeui || songnaei】
đồ trong, quần áo mặc bên trong
속궁합
【sokkkunghap】
hợp nhau trong quan hệ chăn gối
잇속
【issok || itssok】
nguồn lợi
실속
【silssok】
thực chất
속병
【sokppyeong】
bệnh trong người
속사정
【sokssajeong】
nội tình, sự tình bên trong
Xem thêm
Chi tiết từ
속 / sok /
danh từ







Bên trong
거죽이나 껍질로 싸인 물체의 안쪽 부분.
Phần phía trong của vật thể được bao bọc bởi mặt ngoài hay vỏ.
Bên trong
일정하게 둘러싸인 것의 안쪽으로 들어간 부분.
Phần đi vào phía trong của cái được bao bọc một cách nhất định.
Trong bụng
사람의 몸에서 배의 안 또는 위장.
Trong bụng hay dạ dày trong cơ thể người.
Lòng dạ
사람이나 사물을 대하는 자세나 태도.
Tư thế hay thái độ đối xử với con người hay sự vật.
Nỗi lòng
품고 있는 마음이나 생각.
Lòng dạ hay suy nghĩ đang ôm ấp.
Bên trong
어떤 현상이나 상황, 일의 안이나 가운데.
Trong hoặc giữa của hiện tượng, tình huống hay sự việc nào đó.
Nội tình
감추어진 일의 내용.
Nội dung của sự việc được ẩn giấu.
Sự chín chắn
일의 옳고 그름을 분별할 수 있는 힘이나 정신. 또는 소신 있게 행동하는 태도.
Sức mạnh hay tinh thần có thể phân biệt sự đúng sai của sự việc. Hoặc thái độ hành động một cách tự tin.
(내부․안) bên trong, mặt trong, phía trong.
Ví dụ:
속에
ở bên trong, ở phía trong.
(속에 든 것) nội dung (내용)
Thực chất (실질)
Chất liệu (박제품 등의)
Chất liệu, vật liệu (의자 등의)
Bông, vải sợi (이불속 따위)
Nhân (만두 등의 속).
Ví dụ:
요에 속을 넣다
nhồi bông vào chăn.
(중심․핵) hạt, nhân, lõi.
Ví dụ:
속 까지 썩다
thối cả hạt, hỏng cả nhân giữa.
(마음) đáy lòng, lòng dạ, ruột gan, tim.
Ví dụ:
속으로(는)
trong bụng; bằng trái tim
속검은
tim đen; ý đồ đen tối
속을 떠보다
thăm dò lòng dạ (người khác).
(뱃속) bụng
Dạ dày.
Ví dụ:
속이 비다
bụng rỗng, dạ dày rỗng, bụng đói
속이 거북하다
đầy bụng, khó chịu trong dạ dày.
Từ đồng nghĩa:
속사정
Từ trái nghĩa:
겉
Từ liên quan:
속의 속에 바닷 시원히 갈대숲 찻잔 도심 덤불 장롱 격랑 생활
Từ điển mở
Bích Tràm
Thành viên
Mánh khóe, chiêu trò
15:36 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
Dùng trong ngữ cảnh thân mật
15:36 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Bên trong, nội bộ
15:36 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý