한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
속발
[ sokppal ]
sự xảy ra liên tục.
Chi tiết từ
속발 / sokppal /
Sự xảy ra liên tục.
속발하다 xảy ra liên tục, phát sinh liên tiếp.
Từ liên quan:
자반병 경결 울혈 수척 열감 골두 골단 후관절 휘암 종창 요폐 다뇨증 피열 연흔 구풍 화농 누관 결절성 시맥 인설
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Hậu quả phát sinh
15:49 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
Diễn ra sau sự kiện
15:49 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
Thường dùng trong phân tích
15:49 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý