JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

속발
[ sokppal ]
sự xảy ra liên tục.

Chi tiết từ

속발 / sokppal /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự xảy ra liên tục.
icon Jaemy dictionary
속발하다 xảy ra liên tục, phát sinh liên tiếp.

Từ liên quan:

자반병 경결 울혈 수척 열감 골두 골단 후관절 휘암 종창 요폐 다뇨증 피열 연흔 구풍 화농 누관 결절성 시맥 인설

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

속발ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới