한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
속악
[ sogak ]
âm nhạc dân gian.
속악
[ sogak ]
thô bỉ, thô tục, tầm thường
Chi tiết từ
속악 / sogak /
Âm nhạc dân gian.
Từ liên quan:
향악 정악 가악 성색 심학 희문 잡가 편경 월극 일무 현학 남종 악공 구공 아악 악부 무악 치음 천극 초헌
Từ điển mở
Tài Khải
Thành viên
âm nhạc không có giá trị
14:35 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
thường chỉ trích trong nghệ thuật
14:35 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
nhạc tầm thường
14:35 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý