한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
손가락으로 헤아릴 정도
[ songarageuro hearil jeongdo ]
ở mức đếm trên đầu ngón tay
Các từ gợi ý
손가락
【sonkkarak】
ngón tay
새끼손가락
【saekkisonkkarak】
ngón tay út
가운뎃손가락
【gaundessonkkarak || gaundetssonkkarak】
ngón giữa
집게손가락
【jipkkesonkkarak】
ngón trỏ
으로
【euro】
sang
손가락자국
【songarakjaguk】
Vân tay, dấu vân tay.
손가락질
【sonkkarakjjil】
sự chỉ trỏ
약손가락
【yakssonkkarak】
Ngón đeo nhẫn
손가락질하다
【sonkkarakjjilhada】
chỉ trỏ, chỉ, trỏ
손가락을 꼽다
【songarageul kkopda】
đếm từng ngón tay
손가락에 꼽다
【songarage kkopda】
đếm trên đầu ngón tay
손가락을 빨다
【songarageul ppalda】
ngồi yên ngậm ngón tay
손가락 하나 까딱 않다
【songarak hana kkattak ata】
không động ngón tay
열 손가락 깨물어 안 아픈 손가락이 없다
【yeol songarak kkaemureo an apeun songaragi eopda】
(mười ngón tay không có ngón nào cắn mà không đau)
다섯 손가락 깨물어서 아프지 않은 손가락이 없다
【daseot songarak kkaemureoseo apeuji aneun songaragi eopda】
(Cắn năm ngón tay thì không ngón nào không đau), con nào cũng là con
Xem thêm
Chi tiết từ
손가락으로 헤아릴 정도 / songarageuro hearil jeongdo /
Ở mức đếm trên đầu ngón tay
매우 적은 수를 뜻하는 말.
Con số rất nhỏ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Có thể đếm bằng ngón tay
15:51 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
Chỉ số lượng rất ít
15:51 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
Dùng khi nói về sự hiếm
15:51 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý