한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
손가락질하다
[ sonkkarakjjilhada ]
chỉ trỏ, chỉ, trỏ
Các từ gợi ý
손가락
【sonkkarak】
ngón tay
새끼손가락
【saekkisonkkarak】
ngón tay út
가운뎃손가락
【gaundessonkkarak || gaundetssonkkarak】
ngón giữa
집게손가락
【jipkkesonkkarak】
ngón trỏ
주먹질하다
【jumeokjjilhada】
đánh đấm, đấm
빗질하다
【bitjjilhada】
chải, chải chuốt
손가락질
【sonkkarakjjil】
sự chỉ trỏ
손가락자국
【songarakjaguk】
Vân tay, dấu vân tay.
약손가락
【yakssonkkarak】
Ngón đeo nhẫn
손가락을 꼽다
【songarageul kkopda】
đếm từng ngón tay
손가락에 꼽다
【songarage kkopda】
đếm trên đầu ngón tay
손가락을 빨다
【songarageul ppalda】
ngồi yên ngậm ngón tay
엄지손가락
【eomjisonkkarak】
ngón cái
약손가락
【yakssonkkarak】
ngón đeo nhẫn.
손가락으로 헤아릴 정도
【songarageuro hearil jeongdo】
ở mức đếm trên đầu ngón tay
Xem thêm
Chi tiết từ
손가락질하다 / sonkkarakjjilhada /
động từ

Chỉ trỏ, chỉ, trỏ
손가락으로 무엇을 가리키다.
Chỉ cái gì đó bằng ngón tay.
Chỉ trích, dè bỉu
남을 흉보다.
Bêu xấu người khác.
Từ đồng nghĩa:
흉보다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
chỉ trích
19:30 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
điểm danh
19:30 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
sử dụng trong bối cảnh chỉ trích
19:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý