JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

손가락질하다
[ sonkkarakjjilhada ]
chỉ trỏ, chỉ, trỏ

Các từ gợi ý

손가락
【sonkkarak】
ngón tay
새끼손가락
【saekkisonkkarak】
ngón tay út
가운뎃손가락
【gaundessonkkarak || gaundetssonkkarak】
ngón giữa
집게손가락
【jipkkesonkkarak】
ngón trỏ
주먹질하다
【jumeokjjilhada】
đánh đấm, đấm
빗질하다
【bitjjilhada】
chải, chải chuốt
손가락질
【sonkkarakjjil】
sự chỉ trỏ
손가락자국
【songarakjaguk】
Vân tay, dấu vân tay.
약손가락
【yakssonkkarak】
Ngón đeo nhẫn
손가락을 꼽다
【songarageul kkopda】
đếm từng ngón tay
손가락에 꼽다
【songarage kkopda】
đếm trên đầu ngón tay
손가락을 빨다
【songarageul ppalda】
ngồi yên ngậm ngón tay
엄지손가락
【eomjisonkkarak】
ngón cái
약손가락
【yakssonkkarak】
ngón đeo nhẫn.
손가락으로 헤아릴 정도
【songarageuro hearil jeongdo】
ở mức đếm trên đầu ngón tay
Xem thêm

Chi tiết từ

손가락질하다 / sonkkarakjjilhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Chỉ trỏ, chỉ, trỏ
손가락으로 무엇을 가리키다.
Chỉ cái gì đó bằng ngón tay.
icon Jaemy dictionary
Chỉ trích, dè bỉu
남을 흉보다.
Bêu xấu người khác.

Từ đồng nghĩa:

흉보다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

손가락질하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới