한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
손결
[ sonkkyeol ]
Nước da tay.
Chi tiết từ
손결 / sonkkyeol /
danh từ

Nước da tay.
Ví dụ:
그녀는 손결이 곱다
nước da tay cô ấy mềm mại.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
vân tay
16:37 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
dấu vân tay
16:37 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
liên quan đến nhận diện cá nhân
16:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý