JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

손바닥을 맞추다
[ sonbadageul matchuda ]
tâm đầu ý hợp, chung lưng đấu cật

Các từ gợi ý

손바닥
【sonppadak】
lòng bàn tay, gan bàn tay
맞추다
【matchuda】
ghép, lắp
손바닥(을) 뒤집듯
【sonbadak(eul) dwijipdeut】
trở mặt như trở bàn tay
손바닥에 장을 지지겠다
【sonbadage jangeul jijigetda】
(cậu làm được thì tôi) đi đầu xuống đất
손바닥으로 하늘 가리기
【sonbadageuro haneul garigi】
(che bầu trời bằng bàn tay)
손바닥을 뒤집는 것처럼 쉽다
【sonbadageul dwijipneun geotcheoreom swipda】
dễ như trở bàn tay
쉽기가 손바닥 뒤집기다
【swipgiga sonbadak dwijipgida】
dễ như trở bàn tay
호흡을 맞추다
【hoheubeul matchuda】
hoà hợp
구색을 맞추다
【gusaegeul matchuda】
bày biện hài hòa
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
뛰어 보았자 부처님 손바닥
【ttwieo boatja bucheonim sonbadak】
(có chạy cũng không thoát khỏi tay Phật), chạy trời không khỏi nắng mưa
말(을) 맞추다
【mal(eul) matchuda】
thống nhất cách nói với nhau, nói khớp với nhau
입(을) 맞추다
【ip(eul) matchuda】
(khớp miệng), hứa hẹn
장단(을) 맞추다
【jangdan(eul) matchuda】
đoán biết ý tứ
눈(을) 맞추다
【nun(eul) matchuda】
nhìn vào mắt
Xem thêm

Chi tiết từ

손바닥을 맞추다 / sonbadageul matchuda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Tâm đầu ý hợp, chung lưng đấu cật
뜻을 같이하다.
Cùng chung ý.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

손바닥을 맞추다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới