한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
손바닥을 맞추다
[ sonbadageul matchuda ]
tâm đầu ý hợp, chung lưng đấu cật
Các từ gợi ý
손바닥
【sonppadak】
lòng bàn tay, gan bàn tay
맞추다
【matchuda】
ghép, lắp
손바닥(을) 뒤집듯
【sonbadak(eul) dwijipdeut】
trở mặt như trở bàn tay
손바닥에 장을 지지겠다
【sonbadage jangeul jijigetda】
(cậu làm được thì tôi) đi đầu xuống đất
손바닥으로 하늘 가리기
【sonbadageuro haneul garigi】
(che bầu trời bằng bàn tay)
손바닥을 뒤집는 것처럼 쉽다
【sonbadageul dwijipneun geotcheoreom swipda】
dễ như trở bàn tay
쉽기가 손바닥 뒤집기다
【swipgiga sonbadak dwijipgida】
dễ như trở bàn tay
호흡을 맞추다
【hoheubeul matchuda】
hoà hợp
구색을 맞추다
【gusaegeul matchuda】
bày biện hài hòa
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
뛰어 보았자 부처님 손바닥
【ttwieo boatja bucheonim sonbadak】
(có chạy cũng không thoát khỏi tay Phật), chạy trời không khỏi nắng mưa
말(을) 맞추다
【mal(eul) matchuda】
thống nhất cách nói với nhau, nói khớp với nhau
입(을) 맞추다
【ip(eul) matchuda】
(khớp miệng), hứa hẹn
장단(을) 맞추다
【jangdan(eul) matchuda】
đoán biết ý tứ
눈(을) 맞추다
【nun(eul) matchuda】
nhìn vào mắt
Xem thêm
Chi tiết từ
손바닥을 맞추다 / sonbadageul matchuda /
Tâm đầu ý hợp, chung lưng đấu cật
뜻을 같이하다.
Cùng chung ý.
Từ điển mở
Châu Hằng
Thành viên
Thường dùng trong giao tiếp xã hội
18:36 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Vỗ tay
18:36 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
Thể hiện sự đồng tình
18:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý