한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
손보다
[ sonboda ]
sửa chữa, chỉnh sửa
Các từ gợi ý
손
【son】
bàn tay
엿보다
【yeotppoda】
nhìn lén, nhìn trộm
깔보다
【kkalboda】
miệt thị, xem thường, khinh thường
해보다
【haeboda】
đọ sức một phen
대보다
【daeboda】
so, đọ
맛보다
【matppoda】
nếm thử
흉보다
【hyungboda】
nói xấu, bới móc điểm xấu
돌보다
【dolboda】
chăm sóc, săn sóc
알아보다
【araboda】
tìm hiểu
돌아보다
【doraboda】
nghoảnh nhìn
물어보다
【mureoboda】
hỏi xem, hỏi thử
망보다
【mangboda】
quan sát, theo dõi
본보다
【bonboda】
noi gương, bắt chước
욕보다
【yokppoda】
bị nghe chửi, bị chê bai, phải nghe lời đàm tiếu
내보다
【naeboda】
lấy ra xem
Xem thêm
Chi tiết từ
손보다 / sonboda /
động từ

Sửa chữa, chỉnh sửa
흠이 없도록 잘 만지고 고치다.
Chạm vào và chỉnh sửa sao cho không có tì vết.
Cho biết tay
(속된 말로) 혼을 내거나 혼이 나도록 때리다.
(cách nói thông tục) Làm cho khiếp vía hay đánh cho hoảng sợ.
(돌보다) săn sóc, chăm sóc, chăm nom, trông coi
(수리) sửa sang, sửa chữa
Xử lý
(원고를) chỉnh sửa
Sửa chữa.
Từ liên quan:
가렵다 턱끝 탈구된 살집 재빠르다 두툼하다 솔질 시큰시큰 관절도 냉찜질 흡수력
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
giúp đỡ
17:57 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
hỗ trợ
17:57 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường dùng khi làm việc nhóm
17:57 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý