JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

손보다
[ sonboda ]
sửa chữa, chỉnh sửa

Các từ gợi ý

손
【son】
bàn tay
엿보다
【yeotppoda】
nhìn lén, nhìn trộm
깔보다
【kkalboda】
miệt thị, xem thường, khinh thường
해보다
【haeboda】
đọ sức một phen
대보다
【daeboda】
so, đọ
맛보다
【matppoda】
nếm thử
흉보다
【hyungboda】
nói xấu, bới móc điểm xấu
돌보다
【dolboda】
chăm sóc, săn sóc
알아보다
【araboda】
tìm hiểu
돌아보다
【doraboda】
nghoảnh nhìn
물어보다
【mureoboda】
hỏi xem, hỏi thử
망보다
【mangboda】
quan sát, theo dõi
본보다
【bonboda】
noi gương, bắt chước
욕보다
【yokppoda】
bị nghe chửi, bị chê bai, phải nghe lời đàm tiếu
내보다
【naeboda】
lấy ra xem
Xem thêm

Chi tiết từ

손보다 / sonboda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Sửa chữa, chỉnh sửa
흠이 없도록 잘 만지고 고치다.
Chạm vào và chỉnh sửa sao cho không có tì vết.
icon Jaemy dictionary
Cho biết tay
(속된 말로) 혼을 내거나 혼이 나도록 때리다.
(cách nói thông tục) Làm cho khiếp vía hay đánh cho hoảng sợ.
icon Jaemy dictionary
(돌보다) săn sóc, chăm sóc, chăm nom, trông coi
icon Jaemy dictionary
(수리) sửa sang, sửa chữa
icon Jaemy dictionary
Xử lý
icon Jaemy dictionary
(원고를) chỉnh sửa
icon Jaemy dictionary
Sửa chữa.

Từ liên quan:

가렵다 턱끝 탈구된 살집 재빠르다 두툼하다 솔질 시큰시큰 관절도 냉찜질 흡수력

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

손보다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới