한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
손샅
[ sonssat ]
kẽ tay
Chi tiết từ
손샅 / sonssat /
Kẽ tay
Kẽ ngón tay.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Khe tay
16:50 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
Vùng giữa ngón tay
16:50 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
Thường dùng trong mô tả bàn tay
16:50 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý