JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

손이 맵다
[ soni maepda ]
tay sắt, mạnh tay

Các từ gợi ý

손
【son】
bàn tay
맵다
【maeptta】
cay
맵시
【maepssi】
bảnh bao, lịch lãm, phong cách, hợp thời
왼손
【oenson || wenson】
tay trái
손가방
【sonkkabang】
túi xách
손거울
【sonkkeoul】
gương cầm tay
손끝맵다
【sonkkeutmaepda】
(서술적으로) tay xui xẻo, tay hậu đậu, không mát tay.
손끝(이) 맵다
【sonkkeut(i) maepda】
(đầu ngón tay cay)
손때(가) 맵다
【sonttae(ga) maepda】
(vết bẩn ở tay cay)
손이 가다
【soni gada】
múc liền tay
손이 여물다
【soni yeomulda】
khéo tay
손이 작다
【soni jakda】
dè xẻn
손이 크다
【soni keuda】
rộng rãi
맵디맵다
【maepttimaeptta】
cay ơi là cay
손이 닳도록
【soni datorok】
đến mòn cả tay
Xem thêm

Chi tiết từ

손이 맵다 / soni maepda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Tay sắt, mạnh tay
손으로 살짝 때려도 몹시 아프다.
Dù đánh nhẹ bằng tay cũng rất đau.
icon Jaemy dictionary
Dẻo tay
일하는 것이 야무지고 완벽하다.
Làm công việc rất chu toàn và không sai sót.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

손이 맵다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới