한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
손이 맵다
[ soni maepda ]
tay sắt, mạnh tay
Các từ gợi ý
손
【son】
bàn tay
맵다
【maeptta】
cay
맵시
【maepssi】
bảnh bao, lịch lãm, phong cách, hợp thời
왼손
【oenson || wenson】
tay trái
손가방
【sonkkabang】
túi xách
손거울
【sonkkeoul】
gương cầm tay
손끝맵다
【sonkkeutmaepda】
(서술적으로) tay xui xẻo, tay hậu đậu, không mát tay.
손끝(이) 맵다
【sonkkeut(i) maepda】
(đầu ngón tay cay)
손때(가) 맵다
【sonttae(ga) maepda】
(vết bẩn ở tay cay)
손이 가다
【soni gada】
múc liền tay
손이 여물다
【soni yeomulda】
khéo tay
손이 작다
【soni jakda】
dè xẻn
손이 크다
【soni keuda】
rộng rãi
맵디맵다
【maepttimaeptta】
cay ơi là cay
손이 닳도록
【soni datorok】
đến mòn cả tay
Xem thêm
Chi tiết từ
손이 맵다 / soni maepda /
Tay sắt, mạnh tay
손으로 살짝 때려도 몹시 아프다.
Dù đánh nhẹ bằng tay cũng rất đau.
Dẻo tay
일하는 것이 야무지고 완벽하다.
Làm công việc rất chu toàn và không sai sót.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tay bị lạnh hoặc tê
18:43 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
Cảm giác tê cóng
18:43 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
Thường dùng khi trời lạnh
18:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý