한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
손이 작다
[ soni jakda ]
dè xẻn
Các từ gợi ý
손
【son】
bàn tay
작다
【jaktta】
nhỏ, bé
왼손
【oenson || wenson】
tay trái
손가방
【sonkkabang】
túi xách
손거울
【sonkkeoul】
gương cầm tay
손동작
【sonttongjak】
động tác tay
손이 가다
【soni gada】
múc liền tay
손이 여물다
【soni yeomulda】
khéo tay
손이 맵다
【soni maepda】
tay sắt, mạnh tay
손이 크다
【soni keuda】
rộng rãi
작
【jak】
tác...
작
【jak】
(작위) tước, tước vị.
작
【jak】
đơn vị cũ đo lường diện tích, 100
작곡되다
【jakkkokttoeda || jakkkokttweda】
được soạn, được sáng tác
간(이) 작다
【gan(i) jakda】
(gan nhỏ), gan thỏ đế, nhát gan
Xem thêm
Chi tiết từ
손이 작다 / soni jakda /
Dè xẻn
돈이나 물건을 매우 조금씩 쓰다.
Dùng tiền hay đồ vật rất ít.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bàn tay nhỏ
14:12 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
Khó khăn trong cầm nắm
14:12 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
Thường dùng để miêu tả người
14:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý