JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

손이 작다
[ soni jakda ]
dè xẻn

Các từ gợi ý

손
【son】
bàn tay
작다
【jaktta】
nhỏ, bé
왼손
【oenson || wenson】
tay trái
손가방
【sonkkabang】
túi xách
손거울
【sonkkeoul】
gương cầm tay
손동작
【sonttongjak】
động tác tay
손이 가다
【soni gada】
múc liền tay
손이 여물다
【soni yeomulda】
khéo tay
손이 맵다
【soni maepda】
tay sắt, mạnh tay
손이 크다
【soni keuda】
rộng rãi
작
【jak】
tác...
작
【jak】
(작위) tước, tước vị.
작
【jak】
đơn vị cũ đo lường diện tích, 100
작곡되다
【jakkkokttoeda || jakkkokttweda】
được soạn, được sáng tác
간(이) 작다
【gan(i) jakda】
(gan nhỏ), gan thỏ đế, nhát gan
Xem thêm

Chi tiết từ

손이 작다 / soni jakda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Dè xẻn
돈이나 물건을 매우 조금씩 쓰다.
Dùng tiền hay đồ vật rất ít.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

손이 작다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới