JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

송유
[ songyu ]
sự vận chuyển xăng dầu.

Các từ gợi ý

송유관
【songyugwan】
ống dẫn dầu, đường ống vận chuyển dầu

Chi tiết từ

송유 / songyu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự vận chuyển xăng dầu.
icon Jaemy dictionary
송유하다 vận chuyển xăng dầu.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

송유관(管)

ống vận chuyển xăng dầu.

Từ liên quan:

조육 경엽 실덕 안비 형개 금춘 보익 소순 빈례 윤변 반충 유삼 동씨 문강 왕감 옥배 승경 왕화 윤반 원배

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

송유ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới