한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
송유
[ songyu ]
sự vận chuyển xăng dầu.
Các từ gợi ý
송유관
【songyugwan】
ống dẫn dầu, đường ống vận chuyển dầu
Chi tiết từ
송유 / songyu /
Sự vận chuyển xăng dầu.
송유하다 vận chuyển xăng dầu.
Ví dụ:
송유관(管)
ống vận chuyển xăng dầu.
Từ liên quan:
조육 경엽 실덕 안비 형개 금춘 보익 소순 빈례 윤변 반충 유삼 동씨 문강 왕감 옥배 승경 왕화 윤반 원배
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
vận chuyển dầu
19:27 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
dầu thô
19:27 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường dùng trong công nghiệp
19:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý