JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

송장
[ songjang ]
xác chết, thây
송장
[ songjjang ]
vận đơn, hóa đơn vận tải

Các từ gợi ý

송장헤엄
【songjangheeom】
Bơi ngửa.
수출송장
【suchulsongjang】
hóa đơn xuất khẩu.
반송장
【bansongjang】
người lẩm cẩm (người già), người sắp chết.
산송장
【sansongjang】
cái xác không hồn, cái xác thoi thóp,sống đời sống thực vật
송장(을) 치다
【songjang(eul) chida】
làm ma, chôn thây

Chi tiết từ

송장 / songjang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Xác chết, thây
죽은 사람의 몸.
Cơ thể của người đã chết.
icon Jaemy dictionary
Xác chết, thi hài.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

산송장

cơ thể chết lâm sàng, cơ thể sống nhưng không có tri giác.

Từ đồng nghĩa:

사체 시체 주검

Từ liên quan:

겉포장 우편 집하 운송장 주검 반송 봉함 번호 증빙서

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

송장ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới