한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
송장
[ songjang ]
xác chết, thây
송장
[ songjjang ]
vận đơn, hóa đơn vận tải
Các từ gợi ý
송장헤엄
【songjangheeom】
Bơi ngửa.
수출송장
【suchulsongjang】
hóa đơn xuất khẩu.
반송장
【bansongjang】
người lẩm cẩm (người già), người sắp chết.
산송장
【sansongjang】
cái xác không hồn, cái xác thoi thóp,sống đời sống thực vật
송장(을) 치다
【songjang(eul) chida】
làm ma, chôn thây
Chi tiết từ
송장 / songjang /
danh từ
Xác chết, thây
죽은 사람의 몸.
Cơ thể của người đã chết.
Xác chết, thi hài.
Ví dụ:
산송장
cơ thể chết lâm sàng, cơ thể sống nhưng không có tri giác.
Từ đồng nghĩa:
사체 시체 주검
Từ liên quan:
겉포장 우편 집하 운송장 주검 반송 봉함 번호 증빙서
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thi thể
17:52 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
bản sao của một tài liệu
17:52 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
dùng trong văn cảnh pháp lý hoặc y tế
17:52 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý