JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

쇠
[ soe || swe ]
sắt

Các từ gợi ý

쇠뼈
【soeppyeo || sweppyeo】
xương bò
쇠망치
【soemangchi || swemangchi】
búa sắt
쇠가죽
【soegajuk || swegajuk】
da bò
쇠고랑
【soegorang || swegorang】
còng số tám
열쇠
【yeolssoe || yeolsswe】
chìa khóa
쇠기름
【soegireum || swegireum】
mỡ bò
쇠줄
【soejul || swejul】
dây sắt
쇠파리
【soepari || swepari】
con mòng trâu, con mòng bò
석쇠
【seokssoe || seoksswe】
vỉ nướng
쇠꼬리
【soekkori || swekkori】
đuôi bò
쇠고리
【soegori || swegori】
xích sắt, móc sắt
꺾쇠
【kkeoksoe || kkeokswe】
cái kẹp, cái ghim
쇠사슬
【soesaseul || swesaseul】
dây xích sắt, xiềng xích
쇠똥
【soettong || swettong】
phân bò
쇠간
【soegan || swegan】
gan bò
Xem thêm

Chi tiết từ

쇠 / soe || swe /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sắt
자동차나 배를 만들 때 사용되는 등 일반적으로 널리 쓰이며 자성을 가지고 있는 은백색의 고체 물질.
Vật chất thể rắn màu trắng bạc, có từ tính, nhìn chung được dùng rộng rãi như được sử dụng khi chế tạo xe ôtô hay tàu thuyền.
icon Jaemy dictionary
Kim loại, sắt thép
광물에서 얻을 수 있는 온갖 쇠붙이.
Tất cả kim loại có thể lấy được từ khoáng vật.
icon Jaemy dictionary
(철) sắt thép
icon Jaemy dictionary
Kim loại (금속).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

쇠로 만든

làm bằng kim loại.

icon Jaemy dictionary

쇳 빛

ánh kim loại.

icon Jaemy dictionary

쇠 갈고리

đai sắt

icon Jaemy dictionary
(열쇠) chìa khóa
icon Jaemy dictionary
Ổ khóa.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

쇠채우다

tra chìa khóa vào ổ.

Từ liên quan:

쇠꼬리 놋쇠 쇄 혁대 꺽 솥 균 판재 채반 영률 나무 볏 끽 밥통 노끈 삑 퉁소 벼루 놋 장작

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

쇠ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới