한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
쇠
[ soe || swe ]
sắt
Các từ gợi ý
쇠뼈
【soeppyeo || sweppyeo】
xương bò
쇠망치
【soemangchi || swemangchi】
búa sắt
쇠가죽
【soegajuk || swegajuk】
da bò
쇠고랑
【soegorang || swegorang】
còng số tám
열쇠
【yeolssoe || yeolsswe】
chìa khóa
쇠기름
【soegireum || swegireum】
mỡ bò
쇠줄
【soejul || swejul】
dây sắt
쇠파리
【soepari || swepari】
con mòng trâu, con mòng bò
석쇠
【seokssoe || seoksswe】
vỉ nướng
쇠꼬리
【soekkori || swekkori】
đuôi bò
쇠고리
【soegori || swegori】
xích sắt, móc sắt
꺾쇠
【kkeoksoe || kkeokswe】
cái kẹp, cái ghim
쇠사슬
【soesaseul || swesaseul】
dây xích sắt, xiềng xích
쇠똥
【soettong || swettong】
phân bò
쇠간
【soegan || swegan】
gan bò
Xem thêm
Chi tiết từ
쇠 / soe || swe /
danh từ

Sắt
자동차나 배를 만들 때 사용되는 등 일반적으로 널리 쓰이며 자성을 가지고 있는 은백색의 고체 물질.
Vật chất thể rắn màu trắng bạc, có từ tính, nhìn chung được dùng rộng rãi như được sử dụng khi chế tạo xe ôtô hay tàu thuyền.
Kim loại, sắt thép
광물에서 얻을 수 있는 온갖 쇠붙이.
Tất cả kim loại có thể lấy được từ khoáng vật.
(철) sắt thép
Kim loại (금속).
Ví dụ:
쇠로 만든
làm bằng kim loại.
쇳 빛
ánh kim loại.
쇠 갈고리
đai sắt
(열쇠) chìa khóa
Ổ khóa.
Ví dụ:
쇠채우다
tra chìa khóa vào ổ.
Từ liên quan:
쇠꼬리 놋쇠 쇄 혁대 꺽 솥 균 판재 채반 영률 나무 볏 끽 밥통 노끈 삑 퉁소 벼루 놋 장작
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Kim loại, sắt
16:57 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
Biểu thị sự cứng cáp
16:57 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
Thường dùng trong ngữ cảnh vật liệu
16:57 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý