한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
쇠다
[ soeda || sweda ]
đón, ăn, mừng
Các từ gợi ý
쇠
【soe || swe】
sắt
쇠뼈
【soeppyeo || sweppyeo】
xương bò
쇠망치
【soemangchi || swemangchi】
búa sắt
쇠가죽
【soegajuk || swegajuk】
da bò
쇠고랑
【soegorang || swegorang】
còng số tám
열쇠
【yeolssoe || yeolsswe】
chìa khóa
쇠기름
【soegireum || swegireum】
mỡ bò
쇠줄
【soejul || swejul】
dây sắt
쇠파리
【soepari || swepari】
con mòng trâu, con mòng bò
석쇠
【seokssoe || seoksswe】
vỉ nướng
쇠꼬리
【soekkori || swekkori】
đuôi bò
쇠고리
【soegori || swegori】
xích sắt, móc sắt
꺾쇠
【kkeoksoe || kkeokswe】
cái kẹp, cái ghim
쇠사슬
【soesaseul || swesaseul】
dây xích sắt, xiềng xích
쇠똥
【soettong || swettong】
phân bò
Xem thêm
Chi tiết từ
쇠다 / soeda || sweda /
động từ
Đón, ăn, mừng
명절, 생일, 기념일 등을 맞이하여 지내다.
Chào mừng và trải qua lễ tết, sinh nhật, ngày kỉ niệm...
(명절을) kỷ niệm, chào đón.
Ví dụ:
명절을 쇠다
kỷ niệm ngày lễ lớn, chào đón ngày lễ lớn
설을 쇠다
chào đón tết, ăn tết.
(채소가) bị già cỗi, bị xơ, bị dai.
(병이 덧나다) bị nặng thêm, bị trầm trọng thêm.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Trở nên tồi tệ hơn.
19:41 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
Xấu đi, giảm sút.
19:41 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
Dùng khi nói về tình trạng.
19:41 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý