JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

쇠다
[ soeda || sweda ]
đón, ăn, mừng

Các từ gợi ý

쇠
【soe || swe】
sắt
쇠뼈
【soeppyeo || sweppyeo】
xương bò
쇠망치
【soemangchi || swemangchi】
búa sắt
쇠가죽
【soegajuk || swegajuk】
da bò
쇠고랑
【soegorang || swegorang】
còng số tám
열쇠
【yeolssoe || yeolsswe】
chìa khóa
쇠기름
【soegireum || swegireum】
mỡ bò
쇠줄
【soejul || swejul】
dây sắt
쇠파리
【soepari || swepari】
con mòng trâu, con mòng bò
석쇠
【seokssoe || seoksswe】
vỉ nướng
쇠꼬리
【soekkori || swekkori】
đuôi bò
쇠고리
【soegori || swegori】
xích sắt, móc sắt
꺾쇠
【kkeoksoe || kkeokswe】
cái kẹp, cái ghim
쇠사슬
【soesaseul || swesaseul】
dây xích sắt, xiềng xích
쇠똥
【soettong || swettong】
phân bò
Xem thêm

Chi tiết từ

쇠다 / soeda || sweda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đón, ăn, mừng
명절, 생일, 기념일 등을 맞이하여 지내다.
Chào mừng và trải qua lễ tết, sinh nhật, ngày kỉ niệm...
icon Jaemy dictionary
(명절을) kỷ niệm, chào đón.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

명절을 쇠다

kỷ niệm ngày lễ lớn, chào đón ngày lễ lớn

icon Jaemy dictionary

설을 쇠다

chào đón tết, ăn tết.

icon Jaemy dictionary
(채소가) bị già cỗi, bị xơ, bị dai.
icon Jaemy dictionary
(병이 덧나다) bị nặng thêm, bị trầm trọng thêm.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

쇠다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới