한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
쇠못
[ soemot ]
Đinh sắt.
Chi tiết từ
쇠못 / soemot /
danh từ

Đinh sắt.
Ví dụ:
나무에 쇠못을 박다
đóng đinh sắt vào cây.
Từ liên quan:
층층 구새 집채 밑판 물매 연목 목편 칼등 덤벙 김발 형틀 거죽 흡반 면판 곡관 선저 회벽 쇠톱 수밀 흙벽
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đinh sắt
17:14 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
dùng trong xây dựng
17:14 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường gặp trong thợ mộc
17:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý