JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

쇠못
[ soemot ]
Đinh sắt.

Chi tiết từ

쇠못 / soemot /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Đinh sắt.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

나무에 쇠못을 박다

đóng đinh sắt vào cây.

Từ liên quan:

층층 구새 집채 밑판 물매 연목 목편 칼등 덤벙 김발 형틀 거죽 흡반 면판 곡관 선저 회벽 쇠톱 수밀 흙벽

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

쇠못ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới