한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
쇠몽둥이
[ soemongdungi ]
thanh sắt
Chi tiết từ
쇠몽둥이 / soemongdungi /
Thanh sắt
Que sắt.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cái gậy sắt
16:45 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
dùng để chỉ đồ vật nặng
16:45 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
thường thấy trong bối cảnh bảo vệ
16:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý