한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
쇠테
[ soete ]
Khung sắt, sườn sắt.
Chi tiết từ
쇠테 / soete /
danh từ
Khung sắt, sườn sắt.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đai sắt
17:56 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
vật liệu xây dựng
17:56 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
dùng trong công nghiệp
17:56 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý